sole
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Duy nhất, độc nhất : Chỉ có một, không có cái nào khác cùng loại hoặc cùng chia sẻ. Một mình; cô độc, cô đơn : (Từ cổ) Ở trong tình trạng đơn độc, không có ai khác. Danh từ : Bàn chân : Phần dưới cùng của chân người. Đế giày : Phần dưới của giày, dép, tiếp xúc với mặt đất. Nền, bệ, đế : Phần đáy hoặc bệ đỡ của một vật. (Động vật học) Cá bơn : Một loài cá thân dẹt, sống ở đá...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống cái : (Động vật học) Đế móng : Phần móng cứng ở chân của một số động vật như ngựa, lừa. Rầm đáy, rầm bệ : Thanh gỗ hoặc kim loại nằm ngang ở phần đáy của một cấu trúc, tạo nền đỡ. Đáy : Phần dưới cùng, bằng phẳng của một vật thể như tàu thuyền, lò nung hoặc hầm mỏ. (Nông nghiệp) Đơn vị đất luân canh : Một khu đất trong hệ thống luân canh cây trồng. (Động vật học) Cá bơn...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Being the only one; single and isolated from others : "Sole" describes something that is the only one of its kind, with no others existing or being considered. Not divided or shared with others : "Sole" indicates exclusive possession, control, or responsibility, not shared with anyone else. Noun : A type of flatfish : A "sole" is a right-eyed flatfish, many species of whi...
See full definition →