solid

Không tìm thấy từ "solid"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Tính từ : Rắn, đặc : Chỉ trạng thái vật chất có hình dạng và thể tích cố định, không chảy được như chất lỏng hay khí. Vững chắc, chắc chắn : Chỉ một thứ gì đó được xây dựng hoặc cấu tạo tốt, không dễ bị phá hủy, lung lay hoặc sụp đổ. Có cơ sở, đáng tin cậy : Chỉ những thứ dựa trên lý lẽ, bằng chứng hoặc nguyên tắc vững vàng, không hời hợt. Đồng nhất, thuần nhất : Chỉ một thứ gì đó đư...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective : Firm and stable in shape; not liquid or gaseous : A state of matter with definite shape and volume that resists forces like compression. Strong and well-made; not flimsy : Having a structure that is substantial, durable, and reliable. Of good substantial quality; dependable : Based on reliable facts, sound reasoning, or genuine merit. Uniform and unbroken; continuous : Ha...

See full definition →