sorrowfully
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách buồn bã, đau buồn: "sorrowfully" mô tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện với nỗi buồn sâu sắc, thể hiện sự đau khổ hoặc tiếc nuối.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhìn bức ảnh cũ một cách buồn bã, nhớ về những thời gian hạnh phúc hơn.)
- (Anh ấy nói một cách đau buồn về sự mất mát của người bạn thân nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to say sorrowfully": nói với giọng đầy buồn bã.
- "I cannot help you," he said sorrowfully. ("Tôi không thể giúp bạn," anh ấy nói với giọng đầy buồn bã.)
- "to walk away sorrowfully": bỏ đi với vẻ mặt hoặc tâm trạng buồn.
- The child walked away sorrowfully after being scolded. (Đứa trẻ bỏ đi một cách buồn bã sau khi bị mắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sorrowful (tính từ): buồn bã, đau buồn.
- Her sorrowful expression touched everyone's heart. (Biểu cảm buồn bã của cô ấy làm cảm động mọi người.)
- Sorrow (danh từ): nỗi buồn, sự đau khổ.
- He felt deep sorrow after the accident. (Anh ấy cảm thấy nỗi buồn sâu sắc sau tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Sadly: một cách buồn bã.
- Dolefully: một cách thê lương, đau buồn (thường mang sắc thái văn học).
- Mournfully: một cách thương tiếc, đầy ai oán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "sorrowfully", nhưng có thể kết hợp với động từ như "speak", "look", "walk" để tạo thành các cụm mô tả.
Thành ngữ liên quan
- "With a heavy heart": với một trái tim nặng trĩu, mang ý nghĩa tương tự "sorrowfully".
- He left his hometown with a heavy heart. (Anh ấy rời quê hương với một trái tim nặng trĩu.)