sort
/sɔ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Loại, hạng, thứ: Một nhóm hoặc một loại người/vật có những đặc điểm chung.
- Kiểu, cách (cổ): Cách thức, phong cách (nghĩa cổ, ít dùng).
- Phần nào (trong cụm 'sort of'): Dùng để diễn đạt một điều gì đó không hoàn toàn chính xác hoặc ở mức độ nào đó.
Động từ:
- Sắp xếp, phân loại, lựa chọn: Sắp đặt mọi thứ vào các nhóm dựa trên loại, kích thước hoặc các tiêu chí khác.
- Phù hợp, thích hợp (cổ): Hòa hợp, tương thích (nghĩa cổ, ít dùng).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- This is a new sort of smartphone. (Đây là một loại điện thoại thông minh mới.)
- He's a friendly sort of person. (Anh ấy là một người thuộc loại thân thiện.)
- I feel sort of nervous about the presentation. (Tôi cảm thấy phần nào hồi hộp về bài thuyết trình.)
Động từ:
- Please sort the books by genre. (Hãy sắp xếp những cuốn sách theo thể loại.)
- We need to sort the recyclables from the trash. (Chúng ta cần phân loại đồ tái chế ra khỏi rác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"of sorts": Linh tinh, lẫn lộn hoặc không thực sự đúng chuẩn.
- He set up a workshop of sorts in his garage. (Anh ta dựng lên một kiểu xưởng làm việc linh tinh trong gara.)
"out of sorts": Cảm thấy khó chịu, không khỏe hoặc bực bội.
- She's been out of sorts all morning. (Cô ấy cảm thấy khó chịu cả buổi sáng nay.)
"a good sort": Một người tốt, đáng mến.
- Don't worry, he's a good sort. (Đừng lo, anh ta là một người tốt.)
Biến thể và từ gần giống
Sorter (n): Người/máy phân loại.
- A mail sorter works very fast. (Một máy phân loại thư làm việc rất nhanh.)
Sorting (n): Hành động sắp xếp, phân loại.
- The sorting of applications takes time. (Việc phân loại đơn ứng tuyển cần thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Type (loại), kind (loại), variety (chủng loại), category (hạng mục).
- Động từ: Classify (phân loại), arrange (sắp xếp), organize (tổ chức), separate (tách ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sort out:
- Sắp xếp, phân loại cho gọn gàng: I need to sort out my closet. (Tôi cần sắp xếp lại tủ quần áo của mình.)
- Giải quyết (vấn đề, sự nhầm lẫn): They managed to sort out their disagreement. (Họ đã giải quyết được bất đồng của mình.)
- Lựa chọn, tách ra: Can you sort out the red ones? (Bạn có thể chọn những cái màu đỏ ra không?)
Sort through: Xem xét, lục lọi một đống đồ để tìm hoặc sắp xếp.
- She spent the afternoon sorting through old photographs. (Cô ấy dành cả buổi chiều để xem xét những bức ảnh cũ.)
Thành ngữ liên quan
It takes all sorts (to make a world): Thế giới cần đủ mọi hạng người (thường dùng khi nói về một người có hành vi kỳ lạ).
- He collects rubber ducks? Well, it takes all sorts. (Anh ta sưu tập vịt cao su ư? Ồ, thế giới cần đủ mọi hạng người mà.)
Sort of thing: Đại loại như vậy, kiểu như thế (dùng để làm mềm câu nói).
- We usually go for a walk or something, that sort of thing. (Chúng tôi thường đi dạo hoặc đại loại như vậy.)
danh từ
- thứ, loại, hạng
- a new sort of bicyclemột loại xe đạp mới
- people of every sort and kindngười đủ hạng
- these sort of men(thông tục) những hạng người đó
- of sortslinh tinh, lẫn lộn (kiểm kê)
- (từ cổ,nghĩa cổ) kiểu, cách
- in courteous sortkiểu lịch sự lễ phép
- in some sorttrong một chừng mực nào đó
- (ngành in) bộ chữ
Idioms
- a poet of a sort
- (thông tục) a poet of sortsmột nhà thơ giả hiệu
- to be a good sortlà một người tốt
- to be out of sortsthấy khó chịu, thấy khó ở, bực tức
- sort of(thông tục) phần nào
- that's your sort!đúng là phải làm như thế!
ngoại động từ
- lựa chọn, sắp xếp, phân loại
- to sort out those of the largest sizechọn loại lớn nhất ra
- to sort oretuyển quặng
nội động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) phù hợp, thích hợp
- his actions sort well with his professionnhững hành động của anh ta rất phù hợp với nghề nghiệp của anh ta