soumission
Không tìm thấy từ "soumission"
Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống cái : Sự phục tùng, sự đầu hàng : Trạng thái hoặc hành động chấp nhận tuân theo quyền lực, mệnh lệnh hoặc điều kiện của người khác, thường là một cách miễn cưỡng hoặc bắt buộc. Sự vâng lời : Hành động nghe theo và làm theo lời dạy bảo, yêu cầu của người trên (như cha mẹ, thầy cô), thể hiện sự tôn trọng và kính trọng. Giấy nhận thầu : Trong lĩnh vực kinh doanh và xây dựn...
See full definition →