soupy

Không tìm thấy từ "soupy"

Từ gần giống

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Tính từ : Có độ đặc và hình dáng giống như súp (canh) : Dùng để mô tả chất lỏng đặc, sền sệt, thường không trong suốt, tương tự như súp. Ẩm ướt và dày đặc (thường nói về thời tiết) : Dùng để mô tả không khí ẩm ướt, sương mù dày đặc, tạo cảm giác nặng nề, khó chịu. (Văn chương, ít dùng) Sướt mướt, ủy mị quá mức : Cách diễn đạt tình cảm quá mức, không chân thành, mang tính chất rẻ tiền...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective : Having the consistency and appearance of soup : Describes something that is thick, liquid, and viscous, similar to soup. Effusively or insincerely emotional : Describes language, art, or behavior that is overly sentimental, emotional, or mawkish in a way that often seems exaggerated or insincere. Examples of Usage Adjective (Physical Consistency) : The fog was so thick an...

See full definition →