sou
/su:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng xu cũ của Pháp: Một loại tiền xu có mệnh giá rất nhỏ, đã từng được lưu hành ở Pháp. Ngày nay, từ này thường được dùng để chỉ một số tiền rất nhỏ, không đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 19th century, a loaf of bread might cost a few sous. (Vào thế kỷ 19, một ổ bánh mì có thể có giá vài đồng xu.)
- The old beggar didn't have a single sou. (Ông lão ăn xin không có lấy một xu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "not have a sou": không có một xu dính túi, hoàn toàn không có tiền.
- After paying all the bills, I don't have a sou left. (Sau khi trả hết các hóa đơn, tôi chẳng còn một xu nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Centime (n): Đơn vị tiền tệ nhỏ hơn franc của Pháp trước đây, tương đương 1/100 franc. Có thể dùng để chỉ số tiền rất nhỏ tương tự "sou".
Từ đồng nghĩa
- Penny: Đồng xu nhỏ (của Anh), dùng để chỉ số tiền không đáng kể.
- Cent: Xu (của Mỹ, Canada...), dùng để chỉ số tiền rất nhỏ.
Thành ngữ liên quan
- "Not worth a sou": không đáng một xu, hoàn toàn vô giá trị.
- His promise isn't worth a sou. (Lời hứa của anh ta chẳng đáng một xu.)
danh từ
- (sử học) đồng xu
- he hasn't a sounó không có một xu dính túi