sous
Không tìm thấy từ "sous"
Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Giới từ : Ở dưới, bên dưới : Chỉ vị trí thấp hơn hoặc bị che phủ bởi một vật khác. Dưới (một điều kiện, hoàn cảnh, sự ảnh hưởng) : Chỉ một trạng thái, tình huống hoặc sự chi phối. Với (một danh nghĩa, trách nhiệm) : Chỉ phương thức, điều kiện kèm theo. Trong (một khoảng thời gian) : Chỉ một thời hạn cụ thể. Ví dụ sử dụng Chỉ vị trí : Le chat dort sous la table. (Con mèo ngủ dưới gầm...
See full definition →