soustraction

Không tìm thấy từ "soustraction"

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống cái : Sự rút trộm, sự đánh cắp : Hành động lấy đi một cách bí mật, trộm cắp hoặc chiếm đoạt một vật gì đó. Phép trừ; tính trừ : Trong toán học, đây là một phép tính cơ bản, biểu thị việc lấy đi một số lượng từ một số lượng khác để tìm ra hiệu số. Ví dụ sử dụng Nghĩa "sự rút trộm" : La soustraction de fonds publics est un délit grave. (Việc rút trộm ngân quỹ công là một...

See full definition →