spark
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Tia lửa, tia sáng nhỏ : Một hạt nhỏ, sáng chói phát ra từ vật đang cháy hoặc do ma sát. Dấu hiệu nhỏ, mầm mống : Một lượng rất nhỏ của một phẩm chất, cảm xúc hoặc ý tưởng có khả năng phát triển. Sự sắc sảo, sự dí dỏm : Sự nhanh trí, thông minh thể hiện trong lời nói hoặc ánh mắt. Sự phóng điện : Sự phóng điện qua không khí hoặc chất khí, thường tạo ra ánh sáng và âm thanh....
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A small fragment of a burning substance : A tiny, glowing particle thrown off from a fire or produced by friction. A small but noticeable trace of a quality : A very small amount of something, especially a feeling or quality, that could potentially grow larger. Electrical conduction through a gas : A brief flash of light caused by electricity jumping across a gap, such as in a...
See full definition →