thời quá khứ & động tính từ quá khứ của spit
danh từ
nội động từ - đẻ, sinh sản (sò, trai...)
danh từ ((thường) số nhiều) - ghệt mắt cá (phủ mặt trên của giày và phần mắt cá chân) ((cũng) spatterdashes)
danh từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cái phát, cái đập, cái bạt (tai...), cái vỗ
ngoại động từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) phát, đập, bạt, vỗ
|