spectacular

Không tìm thấy từ "spectacular"

Từ gần giống

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Tính từ : Ngoạn mục, đẹp mắt : Chỉ điều gì đó gây ấn tượng mạnh mẽ về mặt thị giác hoặc cảm xúc, thường do quy mô, vẻ đẹp hoặc sự kịch tính. Gây chú ý, nổi bật : Chỉ điều gì đó thu hút sự chú ý đặc biệt vì tính chất đáng chú ý, khác thường hoặc ấn tượng của nó. Danh từ : Chương trình hoành tráng, buổi biểu diễn ngoạn mục : Một sự kiện giải trí quy mô lớn, công phu và gây ấn tượng, th...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective : Visually impressive or dramatic : Having a quality that is striking, eye-catching, or grand in appearance, often to a sensational degree. Remarkable or outstanding : Extraordinary in a way that attracts attention and admiration. Noun : A lavishly produced show or performance : A large-scale, impressive entertainment event, often involving elaborate staging, costumes, or s...

See full definition →