spell
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Câu thần chú, bùa mê : Một cụm từ hoặc công thức được cho là có sức mạnh ma thuật. Sự quyến rũ, sức mê hoặc : Một sức ảnh hưởng mạnh mẽ, thu hút hoặc kiểm soát. Một khoảng thời gian ngắn : Một giai đoạn có độ dài không xác định, thường là ngắn, được đánh dấu bởi một trạng thái hoặc hoạt động cụ thể. Phiên làm việc : Một khoảng thời gian dành cho một hoạt động cụ thể, như là...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition 1. Noun : - A magical formula : A spoken word or phrase believed to have magical power to cause a specific effect. - A short, indefinite period : A limited duration of time, often characterized by a particular condition or activity. - A turn of work : A period of duty that one person takes before being relieved by another. 2. Verb : - To write or name letters : To form a word correct...
See full definition →