spotlight

Không tìm thấy từ "spotlight"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Đèn pha chiếu điểm (đèn sân khấu) : Một loại đèn mạnh chiếu một chùm sáng hẹp, tập trung vào một khu vực hoặc người cụ thể, thường dùng trên sân khấu. Sự chú ý của công chúng; vị trí nổi bật : Trạng thái được nhiều người biết đến hoặc chú ý, tương tự như khi ai đó đứng dưới ánh đèn sân khấu. Động từ : Chiếu sáng bằng đèn pha : Hành động dùng đèn spotlight để làm nổi bật một...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A strong, focused beam of light : A lamp or projector that produces a narrow, intense beam of light, typically used to illuminate a specific person or area on a stage or in a dark setting. Intense public attention : A situation in which someone or something receives a lot of public notice, interest, or scrutiny. Verb : To illuminate with a spotlight : To direct a strong beam o...

See full definition →