spur line

/'spə:'lain/ Cách viết khác : (spur_track) /'spə:træk/
Học thuật
Thân thiện
spur line

A train moves slowly along a spur line to reach a small factory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường nhánh, đường phụ (ngành đường sắt): Một tuyến đường sắt ngắn, thường một nhánh rẽ từ tuyến đường sắt chính, dùng để phục vụ một khu vực cụ thể như một nhà máy, mỏ, cảng hoặc một khu công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory built a spur line to connect directly to the main railway. (Nhà máy đã xây dựng một đường nhánh để kết nối trực tiếp với tuyến đường sắt chính.)
    • The old spur line to the coal mine is no longer in use. (Đường nhánh dẫn đến mỏ than không còn được sử dụng nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Industrial spur line": đường nhánh công nghiệp.
    • The port's efficiency increased after the new industrial spur line was completed. (Hiệu suất của cảng đã tăng lên sau khi đường nhánh công nghiệp mới được hoàn thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Spur track (n): đường nhánh, đường phụ (cùng nghĩa với "spur line").
    • The train was parked on a spur track. (Đoàn tàu đang đậu trên một đường nhánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Branch line: tuyến đường nhánh.
  • Feeder line: tuyến đường cung cấp, đường nhánh.
  • Siding: đường tránh, đường đỗ tàu (thường ngắn hơn, để tránh hoặc đỗ tàu).
spur line

A train moves slowly along a spur line to reach a small factory.

danh từ
  1. (ngành đường sắt) đường nhánh, đường phụ