spur

/spə:/
Học thuật
Thân thiện
spur

A cowboy uses his spurs to urge his horse forward.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đinh thúc ngựa: Một dụng cụ nhỏ gai gắn vào gót giày của người cưỡi ngựa, dùng để thúc ngựa chạy nhanh hơn.
    • Cựa: Phần xương nhọn mọcchân một số loài động vật như gà trống.
    • Sự kích thích, động lực: Điều đó thúc đẩy hành động hoặc khuyến khích ai đó làm việc .
    • Mũi núi, dãy núi nhô ra: Một dải đất nhô ra từ một dãy núi chính.
  2. Động từ:

    • Thúc (ngựa): Dùng đinh thúc ngựa hoặc một động tác tương tự để khiến ngựa chạy nhanh hơn.
    • Thúc đẩy, khích lệ: Hành động khuyến khích hoặc tạo động lực cho ai đó hoặc điều đó tiến lên hoặc hành động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The cowboy's boots had silver spurs. (Đôi ủng của cao bồi đinh thúc ngựa bằng bạc.)
    • The rooster has sharp spurs on its legs. (Gà trống cựa sắc trên chân.)
    • Winning the first prize was a spur to her creativity. (Giành giải nhất là một động lực thúc đẩy sự sáng tạo của ấy.)
  • Động từ:

    • He spurred his horse to jump over the fence. (Anh ấy thúc ngựa nhảy qua hàng rào.)
    • Her teacher's praise spurred her to study harder. (Lời khen của giáo viên đã thúc đẩy ấy học chăm chỉ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on the spur of the moment": Một cách bộc phát, không kế hoạch trước, do cảm hứng ngay lúc đó.

    • We decided to go on a trip on the spur of the moment. (Chúng tôi quyết định đi du lịch một cách bộc phát.)
  • "to win one's spurs": (Nghĩa gốc) Được phong tước hiệp sĩ. (Nghĩa hiện đại) Chứng tỏ năng lực giành được sự công nhận lần đầu tiên.

    • He won his spurs as a young journalist during the war. (Anh ấy đã chứng tỏ năng lực của một nhà báo trẻ trong thời chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Spurred (adj): gắn đinh thúc ngựa; được thúc đẩy.

    • spurred boots (đôi ủng đinh thúc ngựa)
  • Spurring (danh động từ): Hành động thúc đẩy.

    • His spurring was essential to the team's success. (Việc thúc đẩy của anh ấy rất cần thiết cho thành công của đội.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (động lực): Động cơ (motive), sự khích lệ (encouragement), sự thúc giục (impetus).
  • Động từ (thúc đẩy): Khuyến khích (encourage), thúc giục (urge), kích thích (stimulate).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spur on: Thúc giục, khuyến khích ai tiếp tục hoặc cố gắng hơn.

    • The cheering crowd spurred the runners on. (Đám đông cổ đã thúc giục các vận động viên chạy tiếp.)
  • Spur forward: Phi nhanh về phía trước (thường dùng cho ngựa); thúc đẩy tiến lên.

    • The general spurred his troops forward. (Vị tướng thúc quân lính tiến lên phía trước.)
Thành ngữ liên quan
  • To need the spur: Trở nên uể oải, chậm chạp cần được thúc đẩy.

    • The team started to need the spur in the second half. (Đội bắt đầu trở nên uể oải cần được thúc đẩy trong hiệp hai.)
  • To spur a willing horse: Làm một việc không cần thiết (như thúc một con ngựa vốn đã sẵn sàng chạy), có thể gây phản tác dụng.

    • Giving him more advice is like spurring a willing horse. (Đưa thêm lời khuyên cho anh ấy chẳng khác nào thúc một con ngựa đã sẵn sàng.)
spur

A cowboy uses his spurs to urge his horse forward.

danh từ
  1. đinh thúc ngựa
  2. cựa ()
  3. cựa sắt (móc cựa khi chọi)
  4. (thực vật học) cựa (ở cánh hoa...)
  5. mũi núi
  6. tường cựa (chạy ngang bức thành)
  7. sự kích thích, sự khuyến khích, sự khích lệ
    • on the spur of the moment
      do sự khích lệ của tình thế

Idioms

  • to need the spur
    uể oải, cần được lên dây cót
  • to win one's spurs
    (sử học) được tặng danh hiệu hiệp sĩ
ngoại động từ
  1. thúc (ngựa)
  2. lắp đinh (vào giày)
  3. lắp cựa sắt (vào cựa )
  4. khích lệ, khuyến khích
    • to spur someone to do something
      khuyến khích ai làm việc
nội động từ
  1. thúc ngựa
  2. ((thường) + on, forward) phi nhanh, chạy nhanh; vội vã

Idioms

  • to spur a willing horse
    làm phiền một cách không cần thiết