squawk
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Tiếng kêu chói tai, the thé (của chim, đặc biệt là gà, vẹt, hoặc chim lớn) : Một âm thanh to, khó chịu và đột ngột do một số loài chim tạo ra. Lời phàn nàn, than vãn to tiếng hoặc oang oang : Một lời phản đối hoặc khiếu nại được nói ra một cách ầm ĩ và thường gây khó chịu. Động từ : Kêu quác quác, kêu chói tai (về chim) : Phát ra tiếng kêu to, the thé và đột ngột. Phàn nàn,...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A loud, harsh, and often grating cry : A squawk is a sharp, unpleasant sound, typically made by a bird, especially a parrot, chicken, or other fowl. A loud, sharp complaint or protest : Informally, a squawk is a strong, often noisy, expression of objection or grievance. Verb : To utter a loud, harsh cry : To make a sharp, raucous sound, like that of a startled bird. To complai...
See full definition →