squeak
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Tiếng kêu the thé, chít chít : Một âm thanh cao, ngắn và sắc, thường do động vật nhỏ (như chuột) hoặc vật thể phát ra. Sự suýt soát, thoát hiểm trong gang tấc : (Thông tục) Một tình huống chỉ vừa đủ để thành công hoặc tránh thất bại, thường dùng với "narrow". Động từ : Kêu chít chít, rít lên : Phát ra một âm thanh cao, ngắn và sắc. Nói bằng giọng the thé : Phát ra lời nói v...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A short, high-pitched sound or cry : A brief, sharp, often shrill noise, typically made by a small animal, object, or person. A narrow escape or a marginal success : (Informal) A success or escape achieved by a very small margin. Verb (intransitive) : To make a short, high-pitched sound or cry : To emit a brief, sharp, shrill noise. To succeed, survive, or pass narrowly : (Inf...
See full definition →