squeeze

Không tìm thấy từ "squeeze"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Sự ép, sự vắt, sự siết chặt : Hành động dùng lực để nén, ép hoặc siết một vật. Sự ôm chặt : Một cái ôm mạnh mẽ và thân thiết. Sự chen chúc, tình trạng chật chội : Tình huống có quá nhiều người hoặc vật trong một không gian hạn chế. Sự hạn chế, áp lực (tài chính hoặc khác) : Tình trạng khó khăn do bị thắt chặt hoặc gây áp lực. Động từ : Ép, vắt, siết chặt : Dùng lực, thường...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : The act of pressing something firmly : The action of applying pressure, typically with your fingers or hand. A tight or affectionate hug : A close, often loving, embrace. A difficult situation caused by scarcity or restriction : A situation where there is pressure due to limited space, money, or resources. (Informal) A romantic partner : A person's girlfriend or boyfriend. Ver...

See full definition →