sténodactylographe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thư ký tốc ký: "sténodactylographe" là một danh từ chỉ người (nam hoặc nữ) có chuyên môn và công việc là ghi chép văn bản một cách nhanh chóng bằng máy chữ, thường thông qua các ký hiệu tốc ký (sténo) trước khi đánh máy (dactylo) thành văn bản hoàn chỉnh. Từ này ngày nay được coi là cổ, ít dùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Avant l'ère numérique, le sténodactylographe était un métier essentiel dans les bureaux. (Trước thời đại kỹ thuật số, người thư ký tốc ký là một nghề thiết yếu trong các văn phòng.)
- Elle a travaillé comme sténodactylographe pour un avocat. (Cô ấy đã làm việc với tư cách là một thư ký tốc ký cho một luật sư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi mô tả các nghề nghiệp văn phòng truyền thống của thế kỷ 20. Nó nhấn mạnh kỹ năng kép: tốc ký và đánh máy.
Biến thể và từ gần giống
- Sténodactylo (danh từ): Từ rút gọn, đồng nghĩa với "sténodactylographe", cũng mang nghĩa cũ.
- Sténographe (danh từ): Người tốc ký (chuyên ghi chép nhanh bằng ký hiệu).
- Dactylographe (danh từ): Người đánh máy chữ.
Từ đồng nghĩa
- Secrétaire (danh từ): thư ký (nghĩa rộng và hiện đại hơn).
- Assistant(e) de direction (danh từ): trợ lý hành chính.
Lưu ý
- "Sténodactylographe" là một từ ghép của "sténo-" (tốc ký) và "-dactylographe" (người đánh máy). Nó phản ánh một phương pháp làm việc cụ thể trong quá khứ, khi văn bản được ghi chép tay nhanh trước khi được đánh máy lại. Trong tiếng Việt, có thể hiểu là "thư ký kiêm tốc ký" hoặc đơn giản là "thư ký đánh máy" theo cách gọi cũ.
danh từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) như sténodactylo (danh từ)