stage directions

/'steidʤdi'rekʃn/
Học thuật
Thân thiện
stage directions

A director reads the stage directions aloud to the actors.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Chỉ dẫn sân khấu: Các hướng dẫn được viết trong kịch bản, thườngtrong ngoặc đơn hoặc in nghiêng, mô tả cách diễn xuất, chuyển động, vị trí, cảm xúc của diễn viên, hoặc các yếu tố kỹ thuật như ánh sáng âm thanh. Mục đích để hướng dẫn đoàn kịch (diễn viên, đạo diễn) cách thể hiện vở kịch trên sân khấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stage directions indicate that the character should enter from the left. (Chỉ dẫn sân khấu cho biết nhân vật nên bước vào từ bên trái.)
    • Actors must pay close attention to the stage directions to understand their character's emotions. (Diễn viên phải chú ý kỹ đến chỉ dẫn sân khấu để hiểu cảm xúc của nhân vật mình.)
    • The playwright included detailed stage directions about the lighting and sound effects. (Nhà soạn kịch đã đưa vào những chỉ dẫn sân khấu chi tiết về hiệu ứng ánh sáng âm thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To follow the stage directions": Tuân theo/tuân thủ các chỉ dẫn sân khấu.

    • A good director knows when to follow the stage directions exactly and when to adapt them. (Một đạo diễn giỏi biết khi nào cần tuân theo chỉ dẫn sân khấu chính xác khi nào cần điều chỉnh chúng.)
  • "Contained within the stage directions": Được chứa đựng/ghi trong các chỉ dẫn sân khấu.

    • Important information about the setting is often contained within the stage directions. (Thông tin quan trọng về bối cảnh thường được ghi trong các chỉ dẫn sân khấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Stage direction (danh từ số ít): Một chỉ dẫn sân khấu riêng lẻ.

    • "Exit, pursued by a bear" is a famous stage direction from Shakespeare's "The Winter's Tale". ("Thoát ra, bị một con gấu đuổi theo" một chỉ dẫn sân khấu nổi tiếng từ vở "Câu chuyện mùa đông" của Shakespeare.)
  • Blocking (danh từ): Sự dàn dựng/sắp xếp chuyển động vị trí của diễn viên trên sân khấu, thường dựa trên chỉ dẫn sân khấu.

  • Script (danh từ): Kịch bản, văn bản chứa đối thoại thường cả chỉ dẫn sân khấu.
Từ đồng nghĩa
  • Theatrical instructions: Chỉ dẫn sân khấu.
  • Performance notes: Ghi chú biểu diễn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "stage directions")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "stage directions")

stage directions

A director reads the stage directions aloud to the actors.

danh từ số nhiều
  1. (sân khấu) bản hướng dẫn cách diễn (cách đi đứng, diễn xuất...)