Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
English - Vietnamese dictionary
stagger
/'stægə/

danh từ
  • sự lảo đảo; bước đi loạng choạng
  • (kỹ thuật) cách bố trí chữ chi (các bộ phận giống nhau trong máy)
  • (số nhiều) sự chóng mặt
  • (số nhiều) (thú y học) bệnh loạng choạng (một loại bệnh về thần kinh của thú nuôi) ((cũng) blind staggers)

nội động từ
  • lảo đảo, loạng choạng
  • do dự, chần chừ, phân vân; dao động

ngoại động từ
  • làm lảo đảo, làm loạng choạng; làm choáng người
    • a staggering blow
      một cú đấm choáng người
  • làm do dự, làm phân vân; làm dao động
    • to be staggered by a question
      bị câu hỏi làm phân vân
  • (kỹ thuật) xếp (nan hoa) chéo cánh sẻ, xếp chữ chi
  • bố trí (ngày nghỉ, giờ làm...) chéo nhau
Related words




Search for stagger in:


Search by other methods:

Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt