dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

stick

Words Mentioning "stick"

bám
bảo thủ
bát hương
bây dai
bết
bị gậy
bo bo
bớt
cấm dán giấy
cắn
can
cắt tiết
chày
chày kình
chém
chọc tiết
chống
côn
cựu truyền
dán
dính
dùi
ềnh
gắn
gậy
giắt
heo vòi
đỉa
kẹt
kều
kiên trì
nệ cổ
néo
nhả
nhạc cụ
nước bí
đốc
phang
quảy
que
que hàn
quyện
ráo hoảnh
tầm xích
thò
xoắn xít
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...