stilt
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Cà kheo : Một thanh hoặc cột dài có bàn đạp để chân, dùng để đi bộ ở trên cao. Cột, trụ : Một cây cột (thường bằng gỗ, thép hoặc bê tông) được đóng xuống đất để làm nền móng, chẳng hạn như cho nhà sàn, cầu cảng hoặc các công trình khác. (Động vật học) Chim cà kheo : Tên gọi chung cho các loài chim lội nước có chân và mỏ rất dài, thường sống ở vùng đầm lầy. Ví dụ sử dụng Dan...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A long-legged wading bird : A bird with very long legs, typically found in wetlands, marshes, or lagoons. It is often black and white. A pole used for walking elevated above the ground : One of a pair of long, slender poles with foot supports, used to walk high above the ground. A supporting post or column : A vertical structural member (of wood, steel, or concrete) driven int...
See full definition →