stop

Không tìm thấy từ "stop"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Động từ : Ngừng lại, dừng lại, thôi : Chỉ hành động chấm dứt một hoạt động, chuyển động hoặc trạng thái đang diễn ra. Ngăn chặn, chặn lại : Chỉ hành động làm cho một sự việc, một quá trình không thể tiếp tục xảy ra. Ở lại, lưu lại : Chỉ hành động tạm dừng một cuộc hành trình để ở lại một nơi nào đó trong một thời gian ngắn. Bịt, nút, lấp : Chỉ hành động làm kín một lỗ hổng hoặc ngăn...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Thán từ : Đứng lại!, Dừng lại! : Dùng để ra lệnh hoặc yêu cầu ngay lập tức chấm dứt một hành động hoặc chuyển động. Thôi! : Dùng để yêu cầu chấm dứt một việc đang làm, một cuộc trò chuyện hoặc một hành vi. Chấm! : (Cũ, trong điện tín) Dùng để phân cách các câu. Danh từ giống đực : Hiệu dừng lại; Biển dừng lại : Vật hoặc dấu hiệu báo hiệu phải dừng lại, đặc biệt là biển báo giao thông...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A cessation of movement or activity : The act of ceasing to move or function. A place where a vehicle halts : A designated location where a bus, train, etc., regularly pauses to pick up or drop off passengers. A punctuation mark : A period (.) used to indicate the end of a sentence. A mechanical device for halting or regulating : A part that blocks, limits, or controls motion,...

See full definition →