straight fight

/'streit'fait/
Học thuật
Thân thiện
straight fight

A straight fight between two candidates is underway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc đấu tranh trực diện, cuộc cạnh tranh trực tiếp: Một tình huống cạnh tranh hoặc tranh cử chỉ giữa hai bên, không sự tham gia của bên thứ ba. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị để chỉ một cuộc bầu cử chỉ hai ứng cử viên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The election became a straight fight between the two major parties. (Cuộc bầu cử trở thành một cuộc đấu tranh trực diện giữa hai đảng lớn.)
    • It's a straight fight for the leadership position. (Đó một cuộc cạnh tranh trực tiếp cho vị trí lãnh đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a straight fight": một cuộc cạnh tranh chỉ giữa hai đối thủ.
    • The final round is a straight fight between the defending champion and the newcomer. (Vòng chung kết một cuộc đấu trực diện giữa nhàđịch đương nhiệm tân binh.)
Biến thể từ gần giống
  • Two-horse race (n): cuộc đua chỉ hai ngựa (thành ngữ, nghĩa tương tự "straight fight").
    • The competition is now a two-horse race. (Cuộc thi giờ cuộc đua giữa hai đối thủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Head-to-head contest: cuộc thi đấu trực tiếp.
  • Direct competition: sự cạnh tranh trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • A two-way battle: một trận chiến hai chiều (có nghĩa tương tự).
    • The market share war is a two-way battle between these two tech giants. (Cuộc chiến thị phần một trận chiến hai chiều giữa hai khổng lồ công nghệ này.)
straight fight

A straight fight between two candidates is underway.

danh từ
  1. (chính trị) cuộc đấu tranh trực diện (giữa hai ứng cử viên)