strain
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Sự căng thẳng, áp lực : Trạng thái căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần do áp lực, cố gắng quá mức hoặc khó khăn. Giống, chủng loại : Một nhóm hoặc loại cụ thể trong một loài động vật, thực vật hoặc vi sinh vật, có những đặc điểm riêng biệt. Giai điệu, giọng điệu : Một đoạn nhạc, giai điệu hoặc cách nói chuyện, biểu đạt với một cảm xúc cụ thể. Chấn thương cơ : Tổn thương ở...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : Intense or violent exertion; a state of tension : "strain" refers to a state of being stretched tight, often due to physical or mental effort or pressure. An injury to a muscle or tendon : It can mean an injury, often from overuse, resulting in pain and swelling. A breed, variety, or type within a species : In biology, it denotes a genetic variant or subtype of an organism. A...
See full definition →