straw vote
/'strɔ:'vout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc bỏ phiếu thăm dò, sự bỏ phiếu thử: Một cuộc bỏ phiếu không chính thức, không có giá trị quyết định, được tiến hành để thăm dò ý kiến hoặc dự đoán kết quả của một cuộc bỏ phiếu chính thức trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The committee conducted a straw vote to gauge members' initial thoughts on the proposal. (Ủy ban đã tiến hành một cuộc bỏ phiếu thăm dò để đánh giá suy nghĩ ban đầu của các thành viên về đề xuất.)
- The results of the straw vote suggested strong support for the new policy. (Kết quả của cuộc bỏ phiếu thử cho thấy sự ủng hộ mạnh mẽ đối với chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take a straw vote": tiến hành một cuộc bỏ phiếu thăm dò.
- Before the formal meeting, the chairperson decided to take a straw vote. (Trước cuộc họp chính thức, chủ tọa quyết định tiến hành một cuộc bỏ phiếu thăm dò.)
Biến thể và từ gần giống
- Straw poll (n): (cùng nghĩa) cuộc thăm dò ý kiến không chính thức.
- The newspaper published the results of its latest straw poll. (Tờ báo đã công bố kết quả cuộc thăm dò ý kiến mới nhất của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Unofficial vote: cuộc bỏ phiếu không chính thức.
- Opinion poll: thăm dò ý kiến.
- Test ballot: lá phiếu thử nghiệm.
Thành ngữ liên quan
- A straw in the wind: (thành ngữ tách biệt, không phải biến thể của "straw vote") một dấu hiệu nhỏ cho thấy điều gì đó sắp xảy ra hoặc một xu hướng có thể có.
- The small protest was a straw in the wind, indicating broader public dissatisfaction. (Cuộc biểu tình nhỏ là một dấu hiệu cho thấy sự bất mãn của công chúng đang lan rộng hơn.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự bỏ phiếu thử