stress
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Sự căng thẳng, áp lực tinh thần hoặc cảm xúc : Trạng thái lo lắng hoặc căng thẳng về mặt tinh thần do khó khăn hoặc áp lực gây ra. Sự nhấn mạnh, trọng tâm : Sự chú trọng đặc biệt hoặc tầm quan trọng được đặt vào một điều gì đó. (Ngôn ngữ học) Trọng âm : Sự nhấn mạnh về âm thanh lên một âm tiết cụ thể trong một từ. (Vật lý, Kỹ thuật) Ứng suất : Lực tác dụng lên một đơn vị di...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Sự căng thẳng, áp lực tâm lý : Trạng thái căng thẳng thần kinh hoặc cảm xúc do áp lực từ công việc, cuộc sống hoặc các tình huống khó khăn gây ra. (Vật lý, Kỹ thuật) Ứng suất : Lực tác dụng lên một đơn vị diện tích bề mặt của vật thể, có thể làm biến dạng vật thể đó. Sự nhấn mạnh, trọng âm : Sự nhấn mạnh vào một âm tiết, từ ngữ hoặc ý tưởng cụ thể. Ví dụ sử dụng D...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : Physical force or pressure : In physics and engineering, "stress" refers to a force that causes deformation or strain in a material. It is measured as force per unit area. Mental or emotional pressure : "Stress" is a state of mental, emotional, or psychological strain resulting from demanding or adverse circumstances. Special emphasis or importance : "Stress" can refer to the...
See full definition →