strip
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Mảnh, dải, thanh dài và hẹp : Một phần vật liệu hoặc diện tích có hình dạng dài và hẹp. Dải truyện tranh : Một chuỗi hình vẽ kể chuyện trên báo hoặc tạp chí. Đường băng (máy bay) : Một đường băng đơn giản cho máy bay cất cánh và hạ cánh. Động từ : Cởi quần áo, lột bỏ : Hành động cởi bỏ quần áo hoặc lớp phủ bên ngoài. Tước đoạt, lấy đi : Hành động lấy đi một thứ gì đó (quyền...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A long, narrow piece of something : A thin, flat piece of material, land, or other substance that is longer than it is wide. A sequence of drawings in a comic : A series of cartoon drawings that tell a story, often published in a newspaper. A runway for aircraft : A long, narrow area of land, often paved, used for the takeoff and landing of aircraft. A form of entertainment :...
See full definition →