strong-boned
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ - Có xương chắc khỏe, có khung xương vững chắc : "strong-boned" mô tả một người hoặc động vật có cấu trúc xương dày, mạnh mẽ và khỏe khoắn, thường liên quan đến thể chất cường tráng hoặc sức chịu đựng tốt. Từ này nhấn mạnh vào đặc điểm xương chứ không phải cơ bắp hay mô mềm. Ví dụ sử dụng (Con ngựa có xương chắc khỏe, có thể chở nặng trên những quãng đường dài.) (Cô ấy là một...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : 1. Having strong bones : Describes a person, animal, or structure possessing bones that are physically robust, dense, and resistant to breaking or stress. Usage The adjective "strong-boned" is used attributively (before a noun) or predicatively (after a linking verb like "is" or "was") to describe the physical characteristic of having a sturdy skeletal structure. * It is...
See full definition →