stumble
/'stʌmbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Vấp, sẩy chân, trượt chân: Chỉ hành động di chuyển không vững vàng, bị chân vướng vào vật gì đó hoặc mất thăng bằng khiến bước đi bị ngắt quãng hoặc suýt ngã.
- Nói vấp váp, nói lỡ: Diễn đạt lời nói một cách không trôi chảy, ngập ngừng hoặc mắc lỗi.
- Tình cờ gặp, tình cờ phát hiện: Vô tình tìm thấy hoặc gặp gỡ ai đó, điều gì đó.
- Lầm lỡ, sai lầm: Mắc phải một lỗi lầm hoặc thất bại.
Danh từ:
- Sự vấp, sự sẩy chân: Hành động hoặc khoảnh khắc bị vấp chân.
- Sự nói vấp: Việc nói năng không trôi chảy, bị ngắt quãng.
- Sự lầm lỡ, sai lầm: Một lỗi lầm hoặc thất bại.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- She didn't see the rock and stumbled. (Cô ấy không nhìn thấy hòn đá và đã vấp phải.)
- The nervous speaker stumbled over his words. (Người diễn giả lo lắng nói vấp váp.)
- I stumbled upon an old photo album in the attic. (Tôi tình cờ tìm thấy một cuốn album ảnh cũ trên gác mái.)
- The company stumbled in its first year of operation. (Công ty đã lầm lỡ trong năm đầu tiên hoạt động.)
Danh từ:
- He took a bad stumble on the uneven path. (Anh ấy bị một cú vấp mạnh trên con đường gồ ghề.)
- There was a slight stumble in his speech. (Có một chút vấp váp trong bài phát biểu của anh ta.)
- The project's failure was an expensive stumble. (Sự thất bại của dự án là một sai lầm đắt giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to stumble across/on/upon something/somebody": Tình cờ phát hiện ra hoặc gặp gỡ.
- Researchers stumbled upon a new species of insect. (Các nhà nghiên cứu tình cờ phát hiện ra một loài côn trùng mới.)
"to stumble through something": Làm việc gì đó một cách khó khăn, vụng về, không trôi chảy.
- He stumbled through his presentation because he was unprepared. (Anh ấy trình bày bài thuyết trình một cách vụng về vì không chuẩn bị.)
Biến thể và từ gần giống
- Stumbling (adj): Lảo đảo, không vững; (n) Hành động vấp ngã.
- The path was full of stumbling blocks. (Con đường đầy những chướng ngại vật.)
- Stumbler (n): Người hay vấp ngã; người nói vấp váp.
Từ đồng nghĩa
- Trip (v): Vấp, trượt chân.
- Falter (v): Ngập ngừng, nói lắp bắp (về lời nói).
- Blunder (v/n): Phạm sai lầm nghiêm trọng; sự sai lầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stumble across/on/upon: Tình cờ gặp, tình cờ tìm thấy.
- I stumbled across this quaint little bookstore yesterday. (Hôm qua tôi tình cờ tìm thấy hiệu sách nhỏ xinh xắn này.)
- Stumble into: Vô tình rơi vào (một tình huống).
- He stumbled into a career in teaching. (Anh ấy vô tình bước vào sự nghiệp giảng dạy.)
Thành ngữ liên quan
- A stumbling block: Vật chướng ngại, trở ngại.
- The high cost is a major stumbling block for the project. (Chi phí cao là một trở ngại lớn cho dự án.)
danh từ
- sự vấp, sự sẩy chân, sự trượt chân
- sự nói vấp
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự lầm lỡ, sự sai lầm
nội động từ
- vấp, sẩy chân, trượt chân
- to stumble alongđi lúc lúc lại vấp
- nói vấp váp, nói lỡ
- to stumble in a speechđọc vấp váp một bài diễn văn
- ngần ngại, lưỡng lực (trước một việc gì)
- tình cờ gặp
- to stumble upon somebodytình cờ gặp ai
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lầm lỡ, sai lầm
ngoại động từ
- làm cho vấp, làm cho sấy chân, làm cho trượt chân