stunning
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Gây sửng sốt, kinh ngạc : "stunning" mô tả điều gì đó gây ấn tượng mạnh mẽ đến mức làm người ta ngạc nhiên, sửng sốt. Tuyệt đẹp, lộng lẫy : "stunning" còn dùng để chỉ vẻ đẹp nổi bật, thu hút và gây choáng ngợp. Làm choáng váng, choáng ngợp : Nghĩa này nhấn mạnh tác động mạnh mẽ về thể chất hoặc tinh thần, có thể làm mất phương hướng tạm thời. Ví dụ sử dụng Tính từ : She loo...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Extremely impressive or attractive : Used to describe something or someone that is remarkably beautiful, impressive, or excellent in appearance or effect. Causing shock, bewilderment, or temporary incapacitation : Describes something that causes a powerful emotional or physical shock, often leading to surprise, confusion, or a dazed state. Commanding attention; sensationa...
See full definition →