style
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Phong cách, cách thức, lối : Cách thức riêng biệt để làm, thể hiện hoặc tồn tại, thường thể hiện sở thích cá nhân hoặc đặc điểm của một nhóm, thời kỳ. Kiểu dáng, loại : Hình thức, thiết kế hoặc kiểu mẫu cụ thể của một vật. Thời trang, mốt : Phong cách phổ biến hoặc thịnh hành tại một thời điểm cụ thể, đặc biệt trong quần áo, trang sức. Văn phong : Cách sử dụng ngôn ngữ đặc...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Văn phong : Cách thức diễn đạt bằng ngôn ngữ, đặc trưng cho một tác giả, thời kỳ hoặc thể loại. Phong cách : Cách thức thể hiện, hành động hoặc sống mang dấu ấn cá nhân hoặc tập thể. Kiểu, lối : Một hình thức đặc trưng trong nghệ thuật, kiến trúc, thời trang hoặc thiết kế. (Thực vật học) Vòi nhụy : Bộ phận của hoa nối bầu nhụy với đầu nhụy. Ngòi ghi (ở máy ghi) :...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A distinctive manner or way of doing something : "style" refers to a characteristic way of expressing oneself, behaving, or creating something, such as in writing, art, fashion, or personal conduct. A particular design, shape, or form : "style" can denote a specific type or appearance of an object, like clothing, furniture, or architecture. Elegance, sophistication, or fashion...
See full definition →