sublimation

/,sʌbli'meiʃn/
Học thuật
Thân thiện
sublimation

L'artiste atteint la sublimation de ses émotions dans cette peinture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hóa học, Vật lý) Sự thăng hoa: Quá trình một chất chuyển trực tiếp từ thể rắn sang thể khí không qua thể lỏng.
    • (Nghĩa bóng) Sự thanh cao hóa, sự thăng hoa: Hành động chuyển hóa những xung động, cảm xúc nguyên thủy hoặc tiêu cực thành những hoạt động mang tính xây dựng, giá trị văn hóa hoặc tinh thần cao hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La sublimation de la glace carbonique est un phénomène courant. (Sự thăng hoa của băng khômột hiện tượng phổ biến.)
    • La sublimation des désirs est un concept important en psychanalyse. (Sự thăng hoa các ham muốnmột khái niệm quan trọng trong phân tâm học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Puissance de sublimation": Sức mạnh thanh cao hóa.
    • La puissance de sublimation de la musique est admirable. (Sức mạnh thanh cao hóa của âm nhạc thật đáng ngưỡng mộ.)
  • "Procédé de sublimation": Quy trình thăng hoa (trong kỹ thuật).
    • Le procédé de sublimation est utilisé pour purifier certains composés. (Quy trình thăng hoa được dùng để tinh chế một số hợp chất.)
Biến thể từ liên quan
  • Sublimer (động từ): thăng hoa; làm cho trở nên cao quý, thanh cao.
    • L'artiste sublime sa souffrance en créations. (Người nghệ sĩ thăng hoa nỗi đau của mình thành các tác phẩm sáng tạo.)
  • Sublimable (tính từ): có thể thăng hoa.
  • Sublimé (tính từ): được thăng hoa; được nâng lên mức cao quý.
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa hóa học): Transformation directe (sự chuyển hóa trực tiếp).
  • (Nghĩa bóng): Transfiguration (sự biến hình, sự cải biến cao quý), élévation (sự nâng cao, sự đề cao).
Cụm từ liên quan
  • "Sublimation d'une énergie": Sự thăng hoa một năng lượng.
    • Le sport permet la sublimation d'une énergie agressive. (Thể thao cho phép sự thăng hoa một năng lượng hung hãn.)
  • "Sublimation en psychanalyse": Sự thăng hoa trong phân tâm học.
    • Freud a beaucoup théorisé sur la sublimation. (Freud đãthuyết hóa nhiều về sự thăng hoa.)
sublimation

L'artiste atteint la sublimation de ses émotions dans cette peinture.

danh từ giống cái
  1. sự thăng hoa
    • La sublimation du camphre
      sự thăng hoa của long não
  2. (nghĩa bóng) sự thanh cao hóa
    • Puissance de sublimation de l'art
      sức mạnh thanh cao hóa của nghệ thuật

Từ có nhắc đến "sublimation"