sub

/sʌb/
Học thuật
Thân thiện
sub

The deli worker prepares a large sub with meats, cheese, and fresh vegetables.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tàu ngầm: Một loại tàu có thể hoạt động dưới mặt nước, thường dùng trong quân sự.
    • Người thay thế, vật thay thế: Một người hoặc vật được dùng để thay thế cho người/vật khác, đặc biệt trong thể thao hoặc công việc.
    • Bánh mì kẹp dài (kiểu Mỹ): Một loại bánh mì dài, thường được cắt đôi nhồi đầy thịt, phô mai, rau gia vị.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Thay thế, đại diện: Hành động thay thế cho một người khác, thường tạm thời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The navy deployed a sub for the secret mission. (Hải quân triển khai một tàu ngầm cho nhiệm vụ bí mật.)
    • The coach sent in a sub when the main player got injured. (Huấn luyện viên đưa vào một cầu thủ dự bị khi cầu thủ chính bị chấn thương.)
    • I ordered an Italian sub for lunch. (Tôi gọi mộtbánh mì kẹp kiểu Ý cho bữa trưa.)
  • Động từ:

    • Can you sub for me at the meeting tomorrow? (Bạn có thể thay tôi tham dự cuộc họp ngày mai được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be on sub": người dự bị, sẵn sàng thay thế.
    • He was on sub for the entire game but never got to play. (Anh ấyvị trí dự bị suốt trận đấu nhưng không được chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Substitute (n/v): Người/vật thay thế; hành động thay thế. (Từ đầy đủ trang trọng hơn "sub").
  • Submarine (n): Tàu ngầm. (Từ đầy đủ).
  • Subway (n): Tàu điện ngầm; lối đi ngầm. (Một từ ghép khác).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (người thay thế): Replacement, stand-in, reserve.
  • Danh từ (tàu ngầm): Submarine, U-boat.
  • Động từ: Replace, stand in, fill in.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sub in: Đưa (ai đó) vào thay thế.

    • The manager subbed in a new employee for the project. (Người quản lý đưa một nhân viên mới vào thay thế cho dự án.)
  • Sub out: Thay (ai/cái đó) ra.

    • He was subbed out in the second half due to fatigue. (Anh ấy được thay ra ở hiệp hai do mệt mỏi.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "sub")

sub

The deli worker prepares a large sub with meats, cheese, and fresh vegetables.

danh từ
  1. (thông tục) người cấp dưới
  2. tàu ngầm
  3. sự mua báo dài hạn
  4. sự thay thế; người thay thế
nội động từ
  1. (thông tục) đại diện (cho ai), thay thế (cho ai)