super
/'sju:pə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cực kỳ tốt, xuất sắc, hảo hạng: Dùng để mô tả một thứ gì đó có chất lượng rất cao, vượt trội so với bình thường.
- Rất lớn, cực kỳ: Nhấn mạnh quy mô hoặc mức độ lớn của một thứ gì đó.
Phó từ:
- Cực kỳ, rất: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính từ khác.
Danh từ:
- Người quản lý, người giám thị: Chỉ người phụ trách quản lý một tòa nhà chung cư (viết tắt của "superintendent").
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- That was a super meal! (Đó là một bữa ăn cực kỳ ngon!)
- They are building a super mall in the city center. (Họ đang xây một trung tâm mua sắm rất lớn ở trung tâm thành phố.)
Phó từ:
- I'm super tired after the long trip. (Tôi mệt cực kỳ sau chuyến đi dài.)
- She was super excited about the news. (Cô ấy đã rất phấn khích về tin đó.)
Danh từ:
- We need to call the super to fix the leak. (Chúng ta cần gọi người quản lý để sửa chỗ rò rỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be super": cực kỳ, rất (dùng như tính từ bổ nghĩa).
- You have to be super careful with this chemical. (Bạn phải cực kỳ cẩn thận với hóa chất này.)
"super" như tiền tố: Có nghĩa là "trên", "siêu", "vượt trội" khi kết hợp với các từ khác (ví dụ: supernatural - siêu nhiên, supermarket - siêu thị). Lưu ý: Đây là cách dùng riêng của tiền tố, không phải từ độc lập "super".
Biến thể và từ gần giống
Superb (adj): tuyệt vời, xuất sắc (trang trọng hơn "super").
- The orchestra gave a superb performance. (Dàn nhạc đã có một màn trình diễn tuyệt vời.)
Superior (adj): tốt hơn, ưu việt hơn.
- This model is superior in quality. (Mẫu này có chất lượng ưu việt hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Excellent (xuất sắc), fantastic (tuyệt vời), tremendous (khổng lồ, tuyệt vời).
- Phó từ: Extremely (cực kỳ), very (rất), incredibly (đáng kinh ngạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được tạo thành trực tiếp với từ "super" khi nó đứng độc lập với nghĩa tính từ/phó từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "super" một cách độc lập.)
tính từ
- (thông tục) thượng hảo hạng
- vuông, (đo) diện tích (đơn vị đo) (không phải đo bề dài hay đo thể tích) ((cũng) superficial)
- (từ lóng) cừ, chiến
danh từ
- (thông tục) kép phụ
- người thừa, người không quan trọng
- người giám thị, người quản lý
- phim chính
- hàng hoá thượng hảo hạng
- vải lót hồ cứng (đóng sách)