support
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Sự ủng hộ, sự hỗ trợ : Hành động giúp đỡ, cổ vũ hoặc đồng tình với một người, một nhóm, một ý tưởng hoặc một hoạt động nào đó. Người/vật nâng đỡ, chống đỡ : Một người hoặc một vật cung cấp sự giúp đỡ về mặt tinh thần, tài chính hoặc vật lý; hoặc một cấu trúc vật lý giữ cho thứ gì đó đứng vững. Nguồn sinh sống, sự cấp dưỡng : Nguồn tài chính hoặc vật chất cần thiết để duy tr...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Cây chống, cái đỡ, cái giá : Vật thể có chức năng chịu lực, giữ cho vật khác đứng vững hoặc ở đúng vị trí. Mặt nền, lớp nền : Trong nghệ thuật (hội họa, nhiếp ảnh), đây là bề mặt vật liệu (như vải, giấy, nhựa) dùng để vẽ, sơn hoặc tráng phim lên trên. Sự nâng đỡ; nơi nương tựa : (Nghĩa cũ) Sự giúp đỡ, ủng hộ về mặt tinh thần hoặc vật chất; một điểm tựa. Ví dụ sử d...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : Financial or material assistance : The provision of money, resources, or necessities to enable something to exist or function. A structure that bears weight : A device, object, or part that holds something up or provides a foundation. Encouragement or backing : Immaterial assistance such as approval, agreement, or loyalty given to a person, cause, or idea. The act of sustainin...
See full definition →