swagger
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Dáng điệu nghênh ngang, vênh váo : Cách đi đứng hoặc thái độ tỏ ra tự tin quá mức, kiêu ngạo, thường để gây ấn tượng hoặc thu hút sự chú ý. Vẻ đường hoàng, tự tin phóng khoáng : Một vẻ ngoài đầy tự tin, thoải mái và có phong cách. Vẻ bảnh bao, hợp thời trang : Vẻ ngoài ăn mặc đẹp, lịch sự và có gu. Tính từ (thông tục) : Bảnh bao, hợp thời trang : Dùng để mô tả quần áo hoặc...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A proud, confident, and often arrogant or overly self-assured way of walking or behaving : A manner or gait that shows excessive confidence or pride. A boastful or arrogant manner of speaking : Speech that is full of excessive pride or self-praise. (British informal) Stylishness, confidence in appearance : A sense of fashionable confidence or chicness. Verb (intransitive) : To...
See full definition →