sway

Không tìm thấy từ "sway"

Words Mentioning "sway"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Sự đu đưa, sự lắc lư : Chỉ chuyển động nhẹ nhàng, uyển chuyển từ bên này sang bên kia. Sự thống trị, ảnh hưởng chi phối : Quyền lực hoặc sức ảnh hưởng để kiểm soát hoặc định hướng. Nội động từ : Đu đưa, lắc lư : Di chuyển một cách chậm rãi và nhịp nhàng từ bên này sang bên kia. Thống trị, chi phối : Có quyền lực hoặc ảnh hưởng lớn. Ngoại động từ : Làm cho đu đưa, lắc lư : K...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A swinging or rocking motion from side to side : The act of moving slowly and rhythmically back and forth or side to side. Power to influence or control; dominion : Controlling authority or influence over someone or something. Verb : To move slowly and rhythmically back and forth or side to side : To swing, rock, or lean from one side to another. To cause something to move in...

See full definition →