Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
English - Vietnamese dictionary
sweat
/swet/

danh từ
  • mồ hôi
    • wet with sweat
      ướt đẫm mồ hôi
    • by the sweat of one's brow
      bằng mồ hôi nước mắt của mình
  • " Mồ hôi" (giọt nước đọng trên cửa kính, trên tường...)
  • sự ra mồ hôi; sự làm đổ mồ hôi
    • nightly sweats
      sự ra mồ hôi trộm
    • a sweat will do him good
      cứ xông cho ra mồ hôi là anh ấy khỏi
  • công việc vất vả, việc khó nhọc
    • he cannot stand the sweat of it
      anh ta không chịu được vất vả
  • sự tập luyện (cho ngựa trước cuộc thi...)
  • (thông tục) sự lo ngại, sự lo lắng
    • to be in a sweat
      lo lắng
IDIOMS
  • old sweat
    • (từ lóng) lính già

nội động từ
  • đổ mồ hôi, toát mồ hôi
  • úa ra, rỉ ra (như mồ hôi)
  • làm việc vất vả, làm việc mệt nhọc
  • bán sức lao động (lấy đồng lương rẻ mạt)
  • sợ hãi, hối hận
    • he shall sweat for it
      anh ta sẽ hối hận về việc đó

ngoại động từ
  • chảy (mồ hôi...), toát (mồ hôi...)
  • làm (ai) đổ mồ hôi; làm (áo...) ướt đẫm mồ hôi
  • lau mồ hôi (cho ngựa)
  • ốp (công nhân) làm đổ mồ hôi sôi nước mắt; bóc lột
  • ủ (thuốc lá)
  • hàn (kim loại)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tra tấn (ai) để bắt khai
IDIOMS
  • to sweat out
    • xông cho ra mồ hôi để khỏi (cảm...)
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lo lắng đợi chờ (cái gì); sốt ruột đợi chờ (cái gì...)
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đứng chờ cho hết (một hàng dài...)
  • to sweat blood
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) làm đổ mồ hôi sôi nước mắt
    • sốt ruột, lo lắng, bồn chồn e ngại
Related words




Search for sweat in:


Search by other methods:

Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt