swipe

Không tìm thấy từ "swipe"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Cú quét, cú vuốt : Hành động di chuyển ngón tay hoặc bàn tay một cách nhanh chóng và nhẹ nhàng trên bề mặt (thường là màn hình cảm ứng) để thực hiện một lệnh. Cú đánh mạnh, cú vung tay : Một cú đánh hoặc đòn mạnh mẽ, thường được thực hiện bằng một chuyển động quét rộng. Động từ : Vuốt, quét : Hành động di chuyển ngón tay hoặc bàn tay nhanh chóng trên bề mặt (như màn hình cả...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A sweeping stroke or blow : A quick, sweeping, and often forceful movement made with the hand or an object. An act of passing a card, finger, etc., through a reader : The act of moving a card, finger, or stylus across a sensor to read data or give a command. Verb : To steal or take something quickly and often sneakily : To take something, especially something small, in a quick...

See full definition →