switch
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Công tắc, nút chuyển : Một thiết bị cơ học hoặc điện tử dùng để đóng, ngắt, hoặc thay đổi kết nối trong một mạch điện hoặc hệ thống. Sự thay đổi, sự chuyển đổi : Hành động thay thế một thứ này bằng một thứ khác hoặc chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác. Cành cây mềm, roi mềm : Một nhánh cây mảnh, dẻo, thường được dùng như một công cụ để quất nhẹ. Động từ : Chuyển đ...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A change or exchange : The act of changing one thing, position, or state for another. A mechanical or electrical control device : A device for making, breaking, or changing the connections in an electrical circuit. A flexible rod or twig : A slender, flexible shoot, stem, or twig, especially one used for whipping. A shift in sports strategy : A maneuver in sports where players...
See full definition →