systematically

systematically

The team systematically organized the books on the library shelves.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách hệ thống, một cách phương pháp, một cách tổ chức tuân theo một kế hoạch hoặc quy trình nhất định.

dụ sử dụng
  • (Họ đã loại trừ phụ nữ một cách hệ thống khỏi quá trình ra quyết định.)
  • (Nhà khoa học đã ghi chép một cách hệ thống tất cả dữ liệu từ thí nghiệm.)
  • ( ấy đã sắp xếp ghi chú của mình một cách hệ thống trước kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Systematically approach a problem": Tiếp cận một vấn đề một cách phương pháp.
    • To solve this complex issue, we need to systematically approach each component. (Để giải quyết vấn đề phức tạp này, chúng ta cần tiếp cận từng thành phần một cách hệ thống.)
  • "Systematically review": Xem xét một cách tổ chức.
    • The committee systematically reviewed all applications before making a decision. (Ủy ban đã xem xét một cách hệ thống tất cả đơn đăng ký trước khi đưa ra quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Systematic (tính từ): hệ thống, phương pháp.
    • She has a systematic approach to learning new languages. ( ấy cách tiếp cận hệ thống để học ngôn ngữ mới.)
  • System (danh từ): hệ thống.
    • The new system improved efficiency. (Hệ thống mới đã cải thiện hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Methodically: một cách phương pháp.
    • He methodically checked each item on the list. (Anh ấy đã kiểm tra một cách phương pháp từng mục trong danh sách.)
  • Organizedly: một cách tổ chức.
    • The team worked organizedly to meet the deadline. (Nhóm đã làm việc một cách tổ chức để kịp thời hạn.)
  • Consistently: một cách nhất quán.
    • She consistently applied the same rules. ( ấy đã áp dụng một cách nhất quán cùng một quy tắc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry out systematically: thực hiện một cách hệ thống.
    • The experiment was carried out systematically to ensure accuracy. (Thí nghiệm đã được thực hiện một cách hệ thống để đảm bảo độ chính xác.)
  • Organize systematically: sắp xếp một cách hệ thống.
    • You need to organize your tasks systematically to avoid confusion. (Bạn cần sắp xếp công việc của mình một cách hệ thống để tránh nhầm lẫn.)
Thành ngữ liên quan
  • Leave no stone unturned (không bỏ sót điều ): hành động một cách hệ thống để tìm kiếm hoặc giải quyết mọi thứ.
    • The detective left no stone unturned while systematically investigating the case. (Thám tử đã không bỏ sót điều khi điều tra vụ án một cách hệ thống.)