télé

Học thuật
Thân thiện
télé

La famille regarde la télé dans le salon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (thân mật):
    • Truyền hình (hệ thống, ngành): "télé" là từ viết tắt thân mật của "télévision", dùng để chỉ hệ thống phát sóng thu nhận hình ảnh, âm thanh từ xa, hoặc ngành công nghiệp truyền hình nói chung.
    • Máy thu hình, tivi (thiết bị): "télé" cũngtừ viết tắt thân mật của "téléviseur", dùng để chỉ chính chiếc máy thu hình, tivi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Je regarde la télé tous les soirs. (Tôi xem truyền hình mỗi tối.)
    • Il a acheté une nouvelle télé. (Anh ấy đã mua một cái tivi mới.)
    • Elle travaille dans la télé. ( ấy làm việc trong ngành truyền hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être scotché à la télé": dán mắt vào tivi, xem tivi rất nhiều.

    • Pendant les vacances, les enfants sont scotchés à la télé. (Suốt kỳ nghỉ, trẻ dán mắt vào tivi.)
  • "passer à la télé": xuất hiện trên truyền hình.

    • Son reportage va passer à la télé ce soir. (Phóng sự của anh ấy sẽ được chiếu trên truyền hình tối nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Télévision (n.f) (dạng đầy đủ, trang trọng hơn): truyền hình.

    • La télévision est un média puissant. (Truyền hìnhmột phương tiện truyền thông mạnh mẽ.)
  • Téléviseur (n.m) (dạng đầy đủ, trang trọng hơn): máy thu hình, tivi.

    • Nous avons besoin d'un nouveau téléviseur. (Chúng tôi cần một cái tivi mới.)
  • Téléspectateur / Téléspectatrice (n.m/n.f): khán giả truyền hình, người xem tivi.

    • Cette émission attire des millions de téléspectateurs. (Chương trình này thu hút hàng triệu khán giả truyền hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Le petit écran (thành ngữ): màn ảnh nhỏ, chỉ truyền hình.
    • Les stars du cinéma apparaissent aussi sur le petit écran. (Các ngôi sao điện ảnh cũng xuất hiện trên màn ảnh nhỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • C'est pas la télé ! (thân mật): Đây không phảichuyện đùa!/Đâychuyện nghiêm túc đấy! (dùng để nhấn mạnh một tình huống thực tế, không phải như trong phim ảnh).
    • Dépêche-toi, c'est pas la télé ici ! (Nhanh lên, đây không phảichuyện đùa đâu!)
télé

La famille regarde la télé dans le salon.

danh từ giống đực (thân mật)
  1. (viết tắt télévision) truyền hình
  2. (viết tắt của tévéviseur) máy thu hình