dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

témoigner

Words Mentioning "témoigner"

ái mộ
báo ân
báo đáp
biết ơn
biểu lộ
biểu thị
cả nể
chứng
chứng nhận
chứng tỏ
đeo đai
hậm hực
hờn mát
làm chứng
mắm
nể
nể vì
oán
phu
sống
thi lễ
tín phục
tỏ
trả ơn
ưu ái
ưu ái
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...