tắt kinh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngừng kinh nguyệt trong giai đoạn bình thường vẫn có: Hiện tượng không có kinh nguyệt xảy ra ở một phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, ngoài kỳ kinh bình thường. Đây thường là một dấu hiệu quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chị ấy lo lắng vì đã tắt kinh được hai tháng.
- Dấu hiệu đầu tiên khiến cô ấy nghi ngờ có thai là việc tắt kinh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tắt kinh sớm": chỉ hiện tượng ngừng kinh nguyệt xảy ra trước độ tuổi mãn kinh trung bình, có thể do nhiều nguyên nhân sinh lý hoặc bệnh lý.
- Căng thẳng kéo dài có thể dẫn đến tình trạng tắt kinh sớm.
Biến thể và từ gần giống
- Mất kinh (động từ): thường được dùng với nghĩa tương tự "tắt kinh", chỉ sự ngừng xuất hiện kinh nguyệt.
- Vô kinh (danh từ): một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng không có kinh nguyệt.
- Mãn kinh (danh từ): giai đoạn tự nhiên trong cuộc đời người phụ nữ khi buồng trứng ngừng hoạt động và kinh nguyệt chấm dứt vĩnh viễn.
Từ đồng nghĩa
- Ngừng kinh: dừng lại sự hành kinh.
- Mất kinh: không còn thấy kinh nguyệt.
Lưu ý sử dụng
- "Tắt kinh" thường được dùng để mô tả triệu chứng ban đầu, trong khi các từ như "vô kinh" mang tính chuyên môn hơn và "mãn kinh" chỉ một giai đoạn sinh lý cụ thể.
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nói về sức khỏe, sinh sản và y tế.
- đgt. Ngừng kinh nguyệt trong giai đoạn bình thường vẫn có.