tặc
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
tặc
tặc
Không tìm thấy từ "tặc"
Từ gần giống
đạc
đặc
dác
Tà Cạ
tạch
tách
thác
toạc
toác
tốc
tóc
tộc
tục
tức
Tử CÆ¡
túc
Words Containing "tặc"
đạo tặc
bình tặc
hải tặc
không tặc
mộc tặc
ô tặc cốt
phản tặc
tặc lưỡi
Words Mentioning "tặc"
chuck
clack
class equisetatae
common horsetail
equisetum
horse-tail
raspberry
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...