Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
English - Vietnamese dictionary
tackle
/'tækl/

danh từ
  • đồ dùng, dụng cụ
  • (hàng hải) dây dợ (để kéo buồm...)
  • (kỹ thuật) hệ puli; palăng
  • (thể dục,thể thao) sự chặn, sự cản (đối phương đang dắt bóng...)

ngoại động từ
  • (hàng hải) cột bằng dây dợ
  • (thể dục,thể thao) chặn, cản (đối phương đang dắt bóng...)
  • xử trí, tìm cách giải quyết (một vấn đề, một công việc)
  • (thông tục) túm lấy, nắm lấy, ôm ngang giữa mình (đối phương)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) vay tiền
Related words




Search for tackle in:


Search by other methods:

Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt