taint
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Sự làm hư hỏng, sự làm đồi bại : Chỉ hành động hoặc ảnh hưởng làm cho một thứ gì đó trở nên xấu đi về mặt đạo đức hoặc chất lượng. Vết nhơ, vết ô uế : Một dấu hiệu hoặc yếu tố làm tổn hại đến danh tiếng, sự trong sạch hoặc sự hoàn hảo của một người, một tổ chức, hay một sự vật. Dấu hiệu của sự nhiễm bệnh hoặc hư hỏng : Một dấu hiệu cho thấy thứ gì đó đã bị nhiễm khuẩn, bệnh...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A trace of contamination or corruption : A small amount of something bad, harmful, or undesirable that spoils or damages the quality or character of a person, thing, or situation. A moral flaw or stain : A blemish on someone's reputation or character. A trace of disease or decay : A sign of infection, spoilage, or an inherited negative quality. Verb : To contaminate or pollute...
See full definition →